Nghĩa của từ "population boom" trong tiếng Việt

"population boom" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

population boom

US /ˌpɑː.pjəˈleɪ.ʃən buːm/
UK /ˌpɒp.jəˈleɪ.ʃən buːm/
"population boom" picture

Danh từ

bùng nổ dân số, sự gia tăng dân số nhanh chóng

a sudden and rapid increase in the number of people living in a particular area or country

Ví dụ:
The city is struggling to provide enough housing during this population boom.
Thành phố đang gặp khó khăn trong việc cung cấp đủ nhà ở trong thời kỳ bùng nổ dân số này.
Technological advances in medicine often lead to a population boom.
Những tiến bộ công nghệ trong y học thường dẫn đến sự bùng nổ dân số.